捽搏 zuó bó · tốt bác Hán Việt: tốt bác · Pinyin: zuó bó Tổng quan Cấu tạo: 捽 (tốt) + 搏 (bác)Pinyinzuó bóHán Việttốt bácCấu tạo捽 + 搏 · tốt + bác nghĩa thành phần: tốt + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揪打;捕捉。Tân Hoa Tự Điển 1.揪打;捕捉。