捽脫 zuó tuō · tốt thoát Hán Việt: tốt thoát · Pinyin: zuó tuō Tổng quan Cấu tạo: 捽 (tốt) + 脫 (thoát)Pinyinzuó tuōHán Việttốt thoátCấu tạo捽 + 脫 · tốt + thoát nghĩa thành phần: tốt + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摔脱,挣脱。Tân Hoa Tự Điển 1.摔脱,挣脱。