掀到 hiên đáo Hán Việt: hiên đáo Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 到 (đáo)Hán Việthiên đáoCấu tạo掀 + 到 · hiên + đáo nghĩa thành phần: hiên + đáo Nghĩa EngCihui 掀到 xiāndào r.v. overthrow