掀發 xiān fā · hiên phát Hán Việt: hiên phát · Pinyin: xiān fā Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 發 (phát)Pinyinxiān fāHán Việthiên phátCấu tạo掀 + 發 · hiên + phát nghĩa thành phần: hiên + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹翻腾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹翻腾。