掀射

xiān shè hiên xạ

Hán Việt: hiên xạ · Pinyin: xiān shè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (xạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹翻腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹翻腾。