掀揚

xiān yáng hiên dương

Hán Việt: hiên dương · Pinyin: xiān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折腾,磨折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折腾,磨折。