掀揚 xiān yáng · hiên dương Hán Việt: hiên dương · Pinyin: xiān yáng Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 揚 (dương)Pinyinxiān yángHán Việthiên dươngCấu tạo掀 + 揚 · hiên + dương nghĩa thành phần: hiên + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 折腾,磨折。Tân Hoa Tự Điển 1.折腾,磨折。