掀揚 xiān yáng · hiên dương Hán Việt: hiên dương · Pinyin: xiān yáng Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 揚 (dương)Pinyinxiān yángHán Việthiên dươngCấu tạo掀 + 揚 · hiên + dương nghĩa thành phần: hiên + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 折騰、折磨。元.關漢卿《拜月亭》第二折:「既相別此語伊休忘,怕你那換脈交陽,是必省可裡掀揚。」也作「騰掀」、「掀騰」。