掀揭 xiān jiē · hiên yết Hán Việt: hiên yết · Pinyin: xiān jiē Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 揭 (yết)Pinyinxiān jiēHán Việthiên yếtCấu tạo掀 + 揭 · hiên + yết nghĩa thành phần: hiên + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.掀起,揭开。 2.见"掀天揭地"。