掀攪 xiān jiǎo · hiên giảo Hán Việt: hiên giảo · Pinyin: xiān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 攪 (giảo)Pinyinxiān jiǎoHán Việthiên giảoCấu tạo掀 + 攪 · hiên + giảo nghĩa thành phần: hiên + giảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻腾搅扰;折腾。Tân Hoa Tự Điển 1.翻腾搅扰;折腾。