掀播 xiān bō · hiên bá Hán Việt: hiên bá · Pinyin: xiān bō Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 播 (bá)Pinyinxiān bōHán Việthiên báCấu tạo掀 + 播 · hiên + bá nghĩa thành phần: hiên + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹传扬; 翻腾;颠簸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹传扬。 2.翻腾;颠簸。