掀擢

xiān zhuó hiên trạc

Hán Việt: hiên trạc · Pinyin: xiān zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举拔,拔擢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举拔,拔擢。