掀湧
hiên dũng
Hán Việt: hiên dũng · Pinyin: xiān yǒng
Tổng quan
sôi sục | nổi lên
Nghĩa
Việt
- Cihui sôi sục | nổi lên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"掀涌"。
Eng
- CC-CEDICT to seethe|to bubble up
- Cihui 掀涌 iānyǒng v. seethe; churn