掀然 xiān rán · hiên nhiên Hán Việt: hiên nhiên · Pinyin: xiān rán Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 然 (nhiên)Pinyinxiān ránHán Việthiên nhiênCấu tạo掀 + 然 · hiên + nhiên nghĩa thành phần: hiên + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高举貌;飞扬貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高举貌;飞扬貌。