掀番 xiān fān · hiên phiên Hán Việt: hiên phiên · Pinyin: xiān fān Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 番 (phiên)Pinyinxiān fānHán Việthiên phiênCấu tạo掀 + 番 · hiên + phiên nghĩa thành phần: hiên + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻转,推翻。Tân Hoa Tự Điển 1.翻转,推翻。