掀簸 xiān bǒ · hiên bá Hán Việt: hiên bá · Pinyin: xiān bǒ Tổng quan Cấu tạo: 掀 (hiên) + 簸 (bá)Pinyinxiān bǒHán Việthiên báCấu tạo掀 + 簸 · hiên + bá nghĩa thành phần: hiên + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠簸;翻腾; 谓此起彼落地喧闹。Tân Hoa Tự Điển 1.颠簸;翻腾。 2.谓此起彼落地喧闹。