掀舞

xiān wǔ hiên vũ

Hán Việt: hiên vũ · Pinyin: xiān wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓盪、翻滾。宋.辛棄疾〈山鬼謠.問何年〉詞:「昨夜龍湫風雨,門前石浪掀舞。四更山鬼吹燈嘯,驚倒世間兒女。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞舞;翻腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞舞;翻腾。

Eng

  • Cihui 掀舞 iānwǔ n. churning and pounding (of waves/etc.)