掂三 điêm tam Hán Việt: điêm tam Tổng quan Cấu tạo: 掂 (điêm) + 三 (tam)Hán Việtđiêm tamCấu tạo掂 + 三 · điêm + tam nghĩa thành phần: điêm + tam Nghĩa EngCihui 掂三 iānsān a.t. <topo.> ponder; consider; think over