掂俫 diān lái · điêm lai Hán Việt: điêm lai · Pinyin: diān lái Tổng quan Cấu tạo: 掂 (điêm) + 俫 (lai)Pinyindiān láiHán Việtđiêm laiCấu tạo掂 + 俫 · điêm + lai nghĩa thành phần: điêm + lai