掂對

diān duì điêm đối

Hán Việt: điêm đối · Pinyin: diān duì

Tổng quan

suy tính: cân nhắc/bàn bạc/thương lượng/đổi/đổi chỗ/thay/đổi cho nhau

Cấu tạo: (điêm) + (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy tính: cân nhắc/bàn bạc/thương lượng/đổi/đổi chỗ/thay/đổi cho nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斟酌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斟酌。

Eng

  • Cihui 掂對 iāndui v. 1. <topo.> consider; deliberate 2. exchange; change