掂度 diān dù · điêm độ Hán Việt: điêm độ · Pinyin: diān dù Tổng quan Cấu tạo: 掂 (điêm) + 度 (độ)Pinyindiān dùHán Việtđiêm độCấu tạo掂 + 度 · điêm + độ nghĩa thành phần: điêm + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忖度;琢磨。Tân Hoa Tự Điển 1.忖度;琢磨。