掂提

diān tí điêm đề

Hán Việt: điêm đề · Pinyin: diān tí

Tổng quan

Cấu tạo: (điêm) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談及、提及。元.孔文卿《東窗事犯》第二折:「我這里明明取出,他那里暗暗掂提。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹念叨,挂念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹念叨,挂念。