掂算

diān suàn điêm toán

Hán Việt: điêm toán · Pinyin: diān suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điêm) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 估算,斟酌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.估算,斟酌。

Eng

  • Cihui 掂算 diānsuàn v. estimate; weigh