掂詳

diān xiáng điêm tường

Hán Việt: điêm tường · Pinyin: diān xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (điêm) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仔細查看、揣度。《董西廂》卷二:「掂詳了,縱六千來不到,半萬來其高。」元.白樸《牆頭馬上》第三折:「正撞見你爺爺,魄散魂飛,腸慌腹熱,手腳獐狂去不迭。相公把拄杖掂詳,院公把掃帚支吾。」