掂詳

diān xiáng điêm tường

Hán Việt: điêm tường · Pinyin: diān xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (điêm) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 估计;端详。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.估计;端详。