掃光 sǎo guāng · tảo quang Hán Việt: tảo quang · Pinyin: sǎo guāng Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 光 (quang)Pinyinsǎo guāngHán Việttảo quangCấu tạo掃 + 光 · tảo + quang nghĩa thành phần: tảo + quang Nghĩa EngCihui 掃光 ǎoguāng r.v. sweep away thoroughly; get rid of entirely