掃去 tảo khứ Hán Việt: tảo khứ Tổng quan quét tới Cấu tạo: 掃 (tảo) + 去 (khứ)Hán Việttảo khứCấu tạo掃 + 去 · tảo + khứ nghĩa thành phần: tảo + khứ Nghĩa ViệtCihui quét tới