掃墳 tảo phần Hán Việt: tảo phần Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 墳 (phần)Hán Việttảo phầnCấu tạo掃 + 墳 · tảo + phần nghĩa thành phần: tảo + phần Nghĩa EngCihui 掃墳 ǎofén v.o. 1. sweep a tomb 2. pay respects to one's ancestor at his grave