掃彗

sǎo huìtảo tuệ

Hán Việt: tảo tuệ · Pinyin: sǎo huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即扫帚。

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 彗 (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chổi

Từ liên quan

Gần nghĩa

彗尾 · 彗星 · 彗核 · 掃興 · 扫去 · 扫听 · 掃地 · 掃墓