掃彗 sǎo huì · tảo tuệ Hán Việt: tảo tuệ · Pinyin: sǎo huì Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 彗 (tuệ)Pinyinsǎo huìHán Việttảo tuệCấu tạo掃 + 彗 · tảo + tuệ nghĩa thành phần: tảo + tuệ Nghĩa ViệtCihui hổi quét nhà, . tảo tuệ tảo tuệ ☆Chổi quét nhà, .