掃愁

tảo sầu

Hán Việt: tảo sầu

Tổng quan

Làm hết nỗi buồn

Cấu tạo: 扫 (tảo) + 愁 (sầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải sầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

愁𢚁 · 愁云 · 愁城 · 愁夢 · 愁天 · 愁容 · 愁帽 · 愁怀