掃房
tảo phòng
Hán Việt: tảo phòng
Tổng quan
quét mạng nhện, bụi bậm trên tường, trên trần nhà
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quét dọn
- Biên soạn clean house; sweep up a room
Eng
- Cihui 掃房 ǎofáng v.o. clean house; sweep up a room
Hán Việt: tảo phòng
quét mạng nhện, bụi bậm trên tường, trên trần nhà