掃拭 sǎo shì · tảo thức Hán Việt: tảo thức · Pinyin: sǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 拭 (thức)Pinyinsǎo shìHán Việttảo thứcCấu tạo掃 + 拭 · tảo + thức nghĩa thành phần: tảo + thức