掃掠 sǎo lüè · tảo lược Hán Việt: tảo lược · Pinyin: sǎo lüè Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 掠 (lược)Pinyinsǎo lüèHán Việttảo lượcCấu tạo掃 + 掠 · tảo + lược nghĩa thành phần: tảo + lược