掃描機輸出裝置

sǎo miáo jī shū chū zhuāng zhìtảo miêu ki thâu xuất trang trí

Hán Việt: tảo miêu ki thâu xuất trang trí · Pinyin: sǎo miáo jī shū chū zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị xuất máy quét

Đức

  • Handedict Scannerausgabegerät (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

掃描探針顯微鏡 · 掃描機輸入裝置 · 掃描電子顯微鏡 · 掃描隧道顯微鏡 · 掃描頭記錄頭 · 掃描式密度計 · 掃描機操作員 · 掃描機操作者