掃描電子顯微鏡

sào miáo diàn zǐ xiǎn wéi jìngtảo miêu điện tử hiển vi kính

Hán Việt: tảo miêu điện tử hiển vi kính · Pinyin: sào miáo diàn zǐ xiǎn wéi jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 電 (điện) + 子 (tử) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính hiển vi điện tử quét

Đức

  • Handedict Rasterelektronenmikroskop

Từ liên quan

Gần nghĩa

掃描探針顯微鏡 · 掃描機輸入裝置 · 掃描機輸出裝置 · 掃描隧道顯微鏡 · 掃描頭記錄頭 · 掃描式密度計 · 掃描機操作員 · 掃描機操作者