掃描盤

sào miáo pán tảo miêu bàn

Hán Việt: tảo miêu bàn · Pinyin: sào miáo pán

Tổng quan

(truyền hình) bộ phân hình, (truyền hình) (như) scanning,disk, bộ quét (ở máy rađa)

Cấu tạo: (tảo) + (miêu) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (truyền hình) bộ phân hình, (truyền hình) (như) scanning,disk, bộ quét (ở máy rađa)