掃星 sǎo xīng · tảo tinh Hán Việt: tảo tinh · Pinyin: sǎo xīng Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 星 (tinh)Pinyinsǎo xīngHán Việttảo tinhCấu tạo掃 + 星 · tảo + tinh nghĩa thành phần: tảo + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彗星的別名。參見「彗星」條。