扫松 tảo tùng Hán Việt: tảo tùng Tổng quan Cấu tạo: 扫 (tảo) + 松 (tùng)Hán Việttảo tùngCấu tạo扫 + 松 · tảo + tùng nghĩa thành phần: tảo + tùng