掃棄 sǎo qì · tảo khí Hán Việt: tảo khí · Pinyin: sǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 棄 (khí)Pinyinsǎo qìHán Việttảo khíCấu tạo掃 + 棄 · tảo + khí nghĩa thành phần: tảo + khí