掃清

sǎo qīng tảo thanh

Hán Việt: tảo thanh · Pinyin: sǎo qīng

Tổng quan

dọn sạch: tảo thanh

Cấu tạo: (tảo) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dọn sạch: tảo thanh
  • Cihui uét sạch — Trừ cho hết. tảo thanh tảo thanh ☆Quét sạch — Trừ cho hết.

Eng

  • Cihui 掃清 ǎoqīng r.v. clear (away)