扫荡 tảo đãng Hán Việt: tảo đãng Tổng quan Cấu tạo: 扫 (tảo) + 荡 (đãng)Hán Việttảo đãngCấu tạo扫 + 荡 · tảo + đãng nghĩa thành phần: tảo + đãng