掃祭 tảo tế Hán Việt: tảo tế Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 祭 (tế)Hán Việttảo tếCấu tạo掃 + 祭 · tảo + tế nghĩa thành phần: tảo + tế Nghĩa EngCihui 掃祭 ǎojì v. sweep a tomb and offer sacrifices