掃籜 sǎo tuò · tảo thác Hán Việt: tảo thác · Pinyin: sǎo tuò Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 籜 (thác)Pinyinsǎo tuòHán Việttảo thácCấu tạo掃 + 籜 · tảo + thác nghĩa thành phần: tảo + thác