掃聽
tảo thính
Hán Việt: tảo thính · Pinyin: sǎo tīng
Tổng quan
nghe ngóng: thăm dò
Nghĩa
Việt
- Cihui nghe ngóng: thăm dò
- Cihui nghe ngóng; thăm dò。探詢;從旁打聽。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指打聽。
Eng
- Cihui 掃聽 ǎoting v. <topo.> inquire