扫迹 tảo tích Hán Việt: tảo tích Tổng quan Cấu tạo: 扫 (tảo) + 迹 (tích)Hán Việttảo tíchCấu tạo扫 + 迹 · tảo + tích nghĩa thành phần: tảo + tích