掃軌 sǎo guǐ · tảo quỹ Hán Việt: tảo quỹ · Pinyin: sǎo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 軌 (quỹ)Pinyinsǎo guǐHán Việttảo quỹCấu tạo掃 + 軌 · tảo + quỹ nghĩa thành phần: tảo + quỹ