掃雪

sǎo xuě tảo tuyết

Hán Việt: tảo tuyết · Pinyin: sǎo xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掃雪 ǎoxuě v.o. plow snow