掃雪車 sǎo xuě chē · tảo tuyết xa Hán Việt: tảo tuyết xa · Pinyin: sǎo xuě chē Tổng quan xe ủi tuyết Cấu tạo: 掃 (tảo) + 雪 (tuyết) + 車 (xa)Pinyinsǎo xuě chēHán Việttảo tuyết xaCấu tạo掃 + 雪 + 車 · tảo + tuyết + xa nghĩa thành phần: tảo + tuyết + xa Nghĩa ViệtCihui xe ủi tuyếtEngCC-CEDICT snowplowCihui snowplow