掃馘 sǎo guó · tảo quắc Hán Việt: tảo quắc · Pinyin: sǎo guó Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 馘 (quắc)Pinyinsǎo guóHán Việttảo quắcCấu tạo掃 + 馘 · tảo + quắc nghĩa thành phần: tảo + quắc