扫黛 tảo đại Hán Việt: tảo đại Tổng quan Cấu tạo: 扫 (tảo) + 黛 (đại)Hán Việttảo đạiCấu tạo扫 + 黛 · tảo + đại nghĩa thành phần: tảo + đại