掄才 lūn cái · luân tài Hán Việt: luân tài · Pinyin: lūn cái Tổng quan Cấu tạo: 掄 (luân) + 才 (tài)Pinyinlūn cáiHán Việtluân tàiCấu tạo掄 + 才 · luân + tài nghĩa thành phần: luân + tài